桑葚儿
tang thậm nhi
Hán Việt: tang thậm nhi · Pinyin: sāng rèn er
Tổng quan
trái dâu
桑葚(sānɡshèn)。
Nghĩa
Việt
- Cihui quả dâu: trái dâu
- Biên soạn ►See sāngrèn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桑葚(sānɡshèn)。
Eng
- Cihui 桑葚兒 āngrènr ►See sāngrèn
Hán Việt: tang thậm nhi · Pinyin: sāng rèn er
trái dâu
桑葚(sānɡshèn)。