桓仁

huán rénhoàn nhân

Hán Việt: hoàn nhân · Pinyin: huán rén

Tổng quan

huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 shì], Liêu Ninh

Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市, Liêu Ninh
  • Tần suất từ huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 shì], Liêu Ninh

Eng

  • Cihui Huanren Manchu Autonomous County in Benxi 本溪市, Liaoning
  • Tần suất từ Huanren Manchu Autonomous County in Benxi 本溪市[Ben3 xi1 Shi4], Liaoning

Đức

  • Handedict Huanren (Ort in Liaoning) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和