桶盖 dũng cái Hán Việt: dũng cái Tổng quan Cấu tạo: 桶 (dũng) + 蓋 (cái)Hán Việtdũng cáiTừ loạidanhCấu tạo桶 + 蓋 · dũng + cái nghĩa thành phần: dũng + cái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắp thùngBiên soạn bungEngCihui 桶蓋 ǒnggài n. bungTần suất từ n. bung Từ liên quan Gần nghĩa桶业 · 桶匠 · 桶口 · 桶孔 · 桶板 · 桶状 · 桶箍 · 桶裙