桶业

dũng nghiệp

Hán Việt: dũng nghiệp

Tổng quan

nghề đóng thùng, xưởng đóng thùng

Cấu tạo: 桶 (dũng) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghề làm thùng
  • Biên soạn cooperage

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cooperage

Eng

  • Cihui 桶業 ǒngyè n. cooperage

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师