梅克倫堡前波莫瑞
mai khắc luân bảo tiền ba mạc thụy
Hán Việt: mai khắc luân bảo tiền ba mạc thụy · Pinyin: méi kè lún bǎo qián bō mò ruì
Tổng quan
Cấu tạo: 梅 (mai) + 克 (khắc) + 倫 (luân) + 堡 (bảo) + 前 (tiền) + 波 (ba) + 莫 (mạc) + 瑞 (thụy)