梅加瓦蒂蘇加諾普翠
mai gia ngõa đế tô gia nặc phổ thúy
Hán Việt: mai gia ngõa đế tô gia nặc phổ thúy · Pinyin: méi jiā wǎ dì sū jiā nuò pǔ cuì
Tổng quan
Cấu tạo: 梅 (mai) + 加 (gia) + 瓦 (ngõa) + 蒂 (đế) + 蘇 (tô) + 加 (gia) + 諾 (nặc) + 普 (phổ) + 翠 (thúy)