梓鄉

zǐ xiāng tử hương

Hán Việt: tử hương · Pinyin: zǐ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.故乡。

Eng

  • Cihui 梓鄉 ǐxiāng p.w. <wr.> one's native place/home

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乡里 · 家乡 · 家园 · 故乡 · 故里 · 桑梓