梢兒

shāo érsao nhi

Hán Việt: sao nhi · Pinyin: shāo ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指赌博的本钱。

Cấu tạo: 梢 (sao) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 梢兒 hāor ►See ³shāo

Eng

  • Cihui 梢兒 hāor ►See ³shāo

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌