梯度单位

thê độ đan vị

Hán Việt: thê độ đan vị

Tổng quan

(Anh) người tốt nghiệp đại học, (Mỹ) học viên dự hết một khoá học

Cấu tạo: 梯 (thê) + 度 (độ) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 grad

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grad

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 梯度回波 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根