梯度回波

tī dù huí bōthê độ hồi ba

Hán Việt: thê độ hồi ba · Pinyin: tī dù huí bō

Tổng quan

tiếng vọng gradient

Cấu tạo: 梯 (thê) + 度 (độ) + 回 (hồi) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 echo gradient
  • Tần suất từ tiếng vọng gradient

Eng

  • Cihui gradient echo
  • Tần suất từ gradient echo

Từ liên quan

Gần nghĩa

梯度单位 · 回波乐 · 回波樂 · 回波消除器 · 回波舞 · 回波词 · 梯度复合材料