检出

jiǎn chūkiểm xuất

Hán Việt: kiểm xuất · Pinyin: jiǎn chū

Tổng quan

phát hiện

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát hiện
  • Tần suất từ phát hiện

Eng

  • Cihui to detect
  • Tần suất từ to detect

Đức

  • Handedict bei einer Untersuchung feststellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

检出器 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事