棋逢敵手,將遇良才
Pinyin: qí féng dí shǒu,jiàng yù liáng cái
Tổng quan
Cấu tạo: 棋 (kì) + 逢 (phùng) + 敵 (địch) + 手 (thủ) + , + 將 (tương) + 遇 (ngộ) + 良 (lương) + 才 (tài)
Pinyin: qí féng dí shǒu,jiàng yù liáng cái
Cấu tạo: 棋 (kì) + 逢 (phùng) + 敵 (địch) + 手 (thủ) + , + 將 (tương) + 遇 (ngộ) + 良 (lương) + 才 (tài)