戶內

hù nèihộ nội

Hán Việt: hộ nội · Pinyin: hù nèi

Tổng quan

trong nhà

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên trong gia đình
  • Tần suất từ trong nhà , bên trong gia đình
  • Biên soạn indoors

Eng

  • Cihui indoors; within the home
  • Tần suất từ n. indoors

Đức

  • Handedict innen

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典