棲光 tê quang Hán Việt: tê quang Tổng quan (術語)如來之涅槃也。棲息光明之義。資持記上一之二曰:「如來滅度,常光隨息,故曰棲光。」☸ Cấu tạo: 栖 (tê) + 光 (quang)Hán Việttê quangCấu tạo栖 + 光 · tê + quang nghĩa thành phần: tê + quang Nghĩa ViệtCihui (術語)如來之涅槃也。棲息光明之義。資持記上一之二曰:「如來滅度,常光隨息,故曰棲光。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀