棺架

quan giá

Hán Việt: quan giá

Tổng quan

đòn đám ma; kiệu khiêng áo quan

Cấu tạo: 棺 (quan) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiệu quan tài
  • VietPhrases kiệu khiêng áo quan
  • Tần suất từ mộ, lăng; miếu, miếu mạo, cái đòn khiêng áo quan; đòn đám ma; kiệu khiêng áo quan; kiệu khiêng áo quan
  • Biên soạn 棺架 guānjià n. bier M:¹fù

Eng

  • JMdict bier
  • Cihui 棺架 guānjià n. bier M:¹fù
  • Tần suất từ 棺架 guānjià n. bier M:¹fù

ja

  • JMdict 棺架(かんか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥