植鰭

zhí qíthực kì

Hán Việt: thực kì · Pinyin: zhí qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竖起的鱼鳍。形容人枯瘦背脊弓曲貌。

Cấu tạo: 植 (thực) + 鰭 (kì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

植保 · 植入 · 植髮 · 植林 · 植樹 · 植株 · 植根 · 植民