楞睜 léng zhēng·lăng tĩnh Hán Việt: lăng tĩnh · Pinyin: léng zhēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.发楞,迟疑不决。 Cấu tạo: 楞 (lăng) + 睜 (tĩnh)Pinyinléng zhēngHán Việtlăng tĩnhCấu tạo楞 + 睜 · lăng + tĩnh nghĩa thành phần: lăng + tĩnh Từ liên quan Gần nghĩa楞嚴 · 楞伽 · 楞住 · 楞層 · 楞楞 · 楞迦 · 睜圓 · 睜開