業務持續運作計劃
nghiệp vụ trì tục vận tác kế hoạch
Hán Việt: nghiệp vụ trì tục vận tác kế hoạch
Tổng quan
Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 持 (trì) + 續 (tục) + 運 (vận) + 作 (tác) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui business continuity plan (BCP)