極地衛星運載火箭

jí dì wèi xīng yùn zài huǒ jiàn cực địa vệ tinh vận tái hỏa tiến

Hán Việt: cực địa vệ tinh vận tái hỏa tiến · Pinyin: jí dì wèi xīng yùn zài huǒ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (địa) + (vệ) + (tinh) + (vận) + (tái) + (hỏa) + (tiến)