楷字

kǎi zìgiai tự

Hán Việt: giai tự · Pinyin: kǎi zì

Tổng quan

chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.楷书,正楷字。

Cấu tạo: 楷 (giai) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ khải
  • Biên soạn 1. regular script 2. block letter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.楷书,正楷字。

Eng

  • Cihui regular script (Chinese calligraphic style)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句