楸戶 qiū hù·thu hộ Hán Việt: thu hộ · Pinyin: qiū hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以种楸树为业的民家。 Cấu tạo: 楸 (thu) + 戶 (hộ)Pinyinqiū hùHán Việtthu hộCấu tạo楸 + 戶 · thu + hộ nghĩa thành phần: thu + hộ Từ liên quan Gần nghĩa戶長 · 戶主 · 戶內 · 戶縣 · 戶口 · 戶均 · 戶型 · 戶外