榷关

què guāncác quan

Hán Việt: các quan · Pinyin: què guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.征收关税的机构。

Cấu tạo: 榷 (các) + 關 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.征收关税的机构。

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于