槁伏

cảo phục

Hán Việt: cảo phục

Tổng quan

Cấu tạo: 槁 (cảo) + 伏 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧