槃淡

bàn đạm

Hán Việt: bàn đạm

Tổng quan

(雜語)Vaudana,一作煩淡。見和南條。☸

Cấu tạo: 槃 (bàn) + 淡 (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)Vaudana,一作煩淡。見和南條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

槃特 · 槃荼 · 槃遮 · 槃陀 · 淡光 · 淡入 · 淡出 · 淡化