槃遮

bàn già

Hán Việt: bàn già

Tổng quan

(雜語)Vāc,又曰婆娑Bhāṣā,譯曰說。觀經嘉祥疏曰:「胡云槃遮,此云說。說是吐教彰理,名之為說。」☸

Cấu tạo: 槃 (bàn) + 遮 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)Vāc,又曰婆娑Bhāṣā,譯曰說。觀經嘉祥疏曰:「胡云槃遮,此云說。說是吐教彰理,名之為說。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

槃淡 · 槃特 · 槃荼 · 槃陀 · 遮丑 · 遮住 · 遮光 · 遮制