槃礡 bàn bạc Hán Việt: bàn bạc Tổng quan Cấu tạo: 槃 (bàn) + 礡 (bạc)Hán Việtbàn bạcCấu tạo槃 + 礡 · bàn + bạc nghĩa thành phần: bàn + bạc Từ liên quan Gần nghĩa槃淡 · 槃特 · 槃荼 · 槃遮 · 槃陀 · 槃太子 · 槃特迦 · 槃那寐