槳架

jiǎng jiàtưởng giá

Hán Việt: tưởng giá · Pinyin: jiǎng jià

Tổng quan

cọc chèo pin) /θoulpin/, cọc chèo

Cấu tạo: 槳 (tưởng) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cọc chèo
  • Google Alex v6 giá đỡ mái chèo
  • Tần suất từ cọc chèo pin) /θoulpin/, cọc chèo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oarlock

Eng

  • Tần suất từ oarlock

Đức

  • Handedict Ruderdolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架勢 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架構 · 架橋