槽的

tào đích

Hán Việt: tào đích

Tổng quan

hấp dẫn do cách ăn mặc hợp thời trang

Cấu tạo: 槽 (tào) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyệt vời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi groovy

Từ liên quan

Gần nghĩa

槽位 · 槽口 · 槽坊 · 槽头 · 槽子 · 槽孔 · 槽床 · 槽廠