樁手

zhuāng shǒuthung thủ

Hán Việt: thung thủ · Pinyin: zhuāng shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清代河营兵的一种。从事修筑堤岸工事。

Cấu tạo: 樁 (thung) + 手 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手舉 · 手書 · 手交 · 手令 · 手冊