樊难

phiền nan

Hán Việt: phiền nan

Tổng quan

Than thở. 呿來唃買樊难麻升 Khấư lai, giác mại, phàn nàn mà răng (S.T.) Khát hoài, đói mãi, phàn nàn mà chi

Cấu tạo: 樊 (phiền) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 樊难 PHÀN NÀN Than thở. 呿來唃買樊难麻升 Khấư lai, giác mại, phàn nàn mà răng (S.T.) Khát hoài, đói mãi, phàn nàn mà chi

Từ liên quan

Gần nghĩa

樊城 · 樊然 · 樊笼 · 樊篱 · 樊籬 · 难𠰚 · 难为 · 难事