难𠰚

Tổng quan

Năn nỉ. Phàn nàn. 𬠫望𫇥难𠰚對根 Mèng vọng bioóc nằn nị đuổi căn (P.S.) Ong cùng hoa phàn nàn với nhau. 寻燕保欣雁盆难 Tím én bấu hăn nhạn vuồn nàn (C.Th.L.) Tìm én không thấy, nhạn cũng không, thật buồn phiền

Cấu tạo: 難 (nan) + 𠰚

Từ liên quan

Gần nghĩa

难为 · 难事 · 难于 · 难产 · 难人 · 难以 · 难住 · 难侨