樛蔭 cù ấm Hán Việt: cù ấm Tổng quan Bóng mát của cây Cù, chỉ sự che chở của người vợ lớn đối với người vợ bé Cấu tạo: 樛 (cù) + 荫 (ấm)Hán Việtcù ấmTừ loạidanhCấu tạo樛 + 荫 · cù + ấm nghĩa thành phần: cù + ấm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cưu ấm Từ liên quan Gần nghĩa荫凉 · 荫庇 · 荫翳 · 荫蔽 · 蔭子 · 蔭庇 · 蔭授 · 蔭生