蔭授

yīn shòuấm thụ

Hán Việt: ấm thụ · Pinyin: yīn shòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.子弟承荫而被授以官职。

Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 授 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được bổ nhiệm

Từ liên quan

Gần nghĩa

授與 · 授業 · 授乳 · 授予 · 授事 · 授于 · 授任 · 授信