模范地 mó fàn de·mô phạm địa Hán Việt: mô phạm địa · Pinyin: mó fàn de Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 範 (phạm) + 地 (địa)Pinyinmó fàn deHán Việtmô phạm địaTừ loạitínhCấu tạo模 + 範 + 地 · mô + phạm + địa nghĩa thành phần: mô + phạm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gương mẫuĐứcHandedict exemplarisch, beispielhaft Từ liên quan Gần nghĩa模范的 · 模範 · 模范 · 模范囚犯 · 模范村 · 模范生 · 模范省 · 模范人物