樣兒
dạng nhi
Hán Việt: dạng nhi · Pinyin: yàng r
Tổng quan
xem 樣子
1.样子。谓可供人模仿的式样或效法的标准。 2.指人的神态﹑表情。 3.犹规矩。
Nghĩa
Việt
- Cihui 样子
- Biên soạn sample; model; pattern
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.样子。谓可供人模仿的式样或效法的标准。 2.指人的神态﹑表情。 3.犹规矩。
Eng
- Cihui see 樣子; 样子
Hán Việt: dạng nhi · Pinyin: yàng r
xem 樣子
1.样子。谓可供人模仿的式样或效法的标准。 2.指人的神态﹑表情。 3.犹规矩。