横生的 hoành sanh đích Hán Việt: hoành sanh đích Tổng quan (sinh học) đính ngược Cấu tạo: 橫 (hoành) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việthoành sanh đíchTừ loạitínhCấu tạo橫 + 生 + 的 · hoành + sanh + đích nghĩa thành phần: hoành + sanh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 congMainlandKaggle Zh-Vi amphitropous Từ liên quan Gần nghĩa横生枝节 · 横生 · 生的 · 横生事端 · 横生倒养 · 生的米突