横翥 héng zhù·hoành chứ Hán Việt: hoành chứ · Pinyin: héng zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高举奋飞。 Cấu tạo: 橫 (hoành) + 翥 (chứ)Pinyinhéng zhùHán Việthoành chứCấu tạo橫 + 翥 · hoành + chứ nghĩa thành phần: hoành + chứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高举奋飞。 Từ liên quan Gần nghĩa横丝 · 横事 · 横亘 · 横切 · 横列 · 横加 · 横匾 · 横卧