樹冠
thụ quan
Hán Việt: thụ quan · Pinyin: shù guān
Tổng quan
tán cây; tàng cây
1.乔木树干以上连同集生枝叶的部分,其状如冠,故称。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọn cây
- Tần suất từ thụ quan/thụ quán: tán cây/tàng cây; tàng cây
- Biên soạn 樹冠 shùguān n. crown (of a tree)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.乔木树干以上连同集生枝叶的部分,其状如冠,故称。
Eng
- JMdict tree canopy
- JMdict tree crown
- Cihui treetop
- Tần suất từ 樹冠 shùguān n. crown (of a tree)
Đức
- Handedict Krone
ja
- JMdict 樹冠(じゅかん)