樹立
thụ lập
Hán Việt: thụ lập · Pinyin: shù lì
Tổng quan
thiết lập | xây dựng
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết lập | xây dựng
- Cihui thụ lập thụ lập ☆Dựng nên. Tạo ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建立。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「汝曹若觀俗計,樹立門戶,不棄妻子,未能出家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建立(多用于抽象的好的事情):~榜样|~典型|~助人为乐的风尚。
Eng
- CC-CEDICT to set up|to establish
- Cihui to set up; to establish
ja
- JMdict establishment|founding|setting (a record)