橈姬 ráo jī·nạo cơ Hán Việt: nạo cơ · Pinyin: ráo jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.船家女。 Cấu tạo: 橈 (nạo) + 姬 (cơ)Pinyinráo jīHán Việtnạo cơCấu tạo橈 + 姬 · nạo + cơ nghĩa thành phần: nạo + cơ Từ liên quan Gần nghĩa姬人 · 姬佬 · 姬侍 · 姬妾 · 姬蜂 · 姬鷸 · 姬鼠 · 橈骨