橘园 quất viên Hán Việt: quất viên Tổng quan vườn cam Cấu tạo: 橘 (quất) + 園 (viên)Hán Việtquất viênTừ loạidanhCấu tạo橘 + 園 · quất + viên nghĩa thành phần: quất + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vườn cam quýtTần suất từ vườn camMainlandKaggle Zh-Vi orangeryEngTần suất từ orangery Từ liên quan Gần nghĩa园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃 · 园地 · 园外 · 园子