機動車駕駛執照考試

jī dòng chē jià shǐ zhí zhào kǎo shì ki động xa giá sử chấp chiếu khảo thí

Hán Việt: ki động xa giá sử chấp chiếu khảo thí · Pinyin: jī dòng chē jià shǐ zhí zhào kǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (động) + (xa) + (giá) + (sử) + (chấp) + (chiếu) + (khảo) + (thí)