機座

jī zuòki tọa

Hán Việt: ki tọa · Pinyin: jī zuò

Tổng quan

chân đế; bệ.; ghế; chỗ ngồi (máy bay)

Cấu tạo: 機 (ki) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân đế: bệ/ghế/chỗ ngồi
  • Tần suất từ bệ; ghế; chỗ ngồi
  • Biên soạn 機座 jīzuò n. machine base/foundation

Eng

  • Cihui 機座 jīzuò n. machine base/foundation
  • Tần suất từ 機座 jīzuò n. machine base/foundation

Đức

  • Handedict Bett, Gestell, Maschinenbett (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

座下 · 座主 · 座位 · 座兒 · 座元 · 座光 · 座號 · 座墊