機會均等
ki hội quân đẳng
Hán Việt: ki hội quân đẳng · Pinyin: jī huì jūn děng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ hội bình đẳng
- Biên soạn equal opportunities
Eng
- Cihui 機會均等 īhuìjūnděng f.e. equal opportunities
- Tần suất từ f.e. equal opportunities
Đức
- Handedict Chancengleichheit