橡樹嶺國家實驗室
tượng thụ lĩnh quốc gia thật nghiệm thất
Hán Việt: tượng thụ lĩnh quốc gia thật nghiệm thất · Pinyin: xiàng shù lǐng guó jiā shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 橡 (tượng) + 樹 (thụ) + 嶺 (lĩnh) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)