橡胶种植园
tượng giao chủng thực viên
Hán Việt: tượng giao chủng thực viên
Tổng quan
Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 園 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồn điền cao su
- Biên soạn 橡膠種植園 iàngjiāo zhòngzhíyuán p.w. rubber plantation M:⁴zuò
Eng
- Cihui 橡膠種植園 iàngjiāo zhòngzhíyuán p.w. rubber plantation M:⁴zuò