橫出

héng chūhoành xuất

Hán Việt: hoành xuất · Pinyin: héng chū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.充分表露; 洋溢。 2.犹滥施,滥加。

Cấu tạo: 橫 (hoành) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)淨土門易行道有橫超橫出之二道。聞如來之本願而不疑,信之一念,得即得往生之益,死後直往生真實之報土,是為橫超。以自力之心,修定散之諸行,生於方便之化土,是為橫出。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於