橹榡

lǔ sù

Pinyin: lǔ sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大盾。

Cấu tạo: 櫓 (lỗ) + 榡

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大盾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

榡墨 · 榡柱 · 榡栏 · 榡梯 · 榡楹 · 榡槛 · 榡橹 · 榡瓦