檮演

táo yǎnđào diễn

Hán Việt: đào diễn · Pinyin: táo yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"梼戭"。

Cấu tạo: 檮 (đào) + 演 (diễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梼昧 · 檮杌 · 檮昧 · 演義 · 演習 · 演出 · 演劇 · 演化