櫓巢 lỗ sào Hán Việt: lỗ sào Tổng quan Cấu tạo: 橹 (lỗ) + 巢 (sào)Hán Việtlỗ sàoCấu tạo橹 + 巢 · lỗ + sào nghĩa thành phần: lỗ + sào Từ liên quan Gần nghĩa巢南 · 巢居 · 巢湖 · 巢父 · 巢由 · 巢礎 · 巢穴 · 巢窟